TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crasse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁas/ giọng máy của trình duyệt

crasse nghĩa là cáu, ghét, xỉ, cứt sắt.

Nghĩa của crasse

Danh từ · giống cái

  1. Cáu, ghét.
  2. Kỹ thuật Xỉ; cứt sắt.
  3. Thân mật Vố chơi xỏ.
    • Faire une crasse à quelqu'unchơi xỏ ai một vố

Tính từ

  1. Sự dốt đặc.

Dạng từ của crasse

Đi với mạo từ: une crasse · la crasse

Số nhiềucrasses
Giống cái số nhiềucrasses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crasse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crass; dirty, filthy
  • Danh từ filth, muck; froth, foam

Câu hỏi thường gặp

crasse nghĩa là gì?

crasse (danh từ, tính từ) nghĩa là cáu, ghét, xỉ, cứt sắt.

crasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crasse (giọng Pháp chuẩn): /kʁas/.

crasse là giống đực hay giống cái?

crasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.