crash
/kʁaʃ/ giọng máy của trình duyệt
crash nghĩa là Hàng không sự hạ cánh ngoài sân bay.
Nghĩa của crash
Danh từ · giống đực
- Hàng không sự hạ cánh ngoài sân bay.
Dạng từ của crash
Đi với mạo từ: un crash · le crash
| Số nhiều | crashs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crash landing; crash; crash
Câu hỏi thường gặp
crash nghĩa là gì?
crash (danh từ) nghĩa là Hàng không sự hạ cánh ngoài sân bay.
crash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crash (giọng Pháp chuẩn): /kʁaʃ/.
crash là giống đực hay giống cái?
crash là danh từ giống đực (dùng với un, le).