TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crash

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁaʃ/ giọng máy của trình duyệt

crash nghĩa là Hàng không sự hạ cánh ngoài sân bay.

Nghĩa của crash

Danh từ · giống đực

  1. Hàng không sự hạ cánh ngoài sân bay.

Dạng từ của crash

Đi với mạo từ: un crash · le crash

Số nhiềucrashs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crash landing; crash; crash

Câu hỏi thường gặp

crash nghĩa là gì?

crash (danh từ) nghĩa là Hàng không sự hạ cánh ngoài sân bay.

crash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crash (giọng Pháp chuẩn): /kʁaʃ/.

crash là giống đực hay giống cái?

crash là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.