TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crase

danh từ giống cái (f)
/kʁa/ giọng máy của trình duyệt

crase nghĩa là sự sáp nhập, thể chất.

Nghĩa của crase

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự sáp nhập.
  2. Y học Thể chất.
    • Crase sanguinethể chất máu

Dạng từ của crase

Đi với mạo từ: une crase · la crase

Số nhiềucrases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crase

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crasis (contraction of a vowel at the end of a word with the start of the next word), (especially) in Ancient Greek

Câu hỏi thường gặp

crase nghĩa là gì?

crase (danh từ) nghĩa là sự sáp nhập, thể chất.

crase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crase (giọng Pháp chuẩn): /kʁa/.

crase là giống đực hay giống cái?

crase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.