agglutination
agglutination nghĩa là sự dính, sự dính kết, sự ngưng kết.
Nghĩa của agglutination
Danh từ · giống cái
- Sự dính, sự dính kết.
- Sự ngưng kết.
- Ngôn ngữ học Sự chắp dính.
Dạng từ của agglutination
Đi với mạo từ: une agglutination · l'agglutination
| Số nhiều | agglutinations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agglutination
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agglutination
Câu hỏi thường gặp
agglutination nghĩa là gì?
agglutination (danh từ) nghĩa là sự dính, sự dính kết, sự ngưng kết.
agglutination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agglutination (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡly.ti.na.sjɔ̃/.
agglutination là giống đực hay giống cái?
agglutination là danh từ giống cái (dùng với une, la).