TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agglutination

danh từ giống cái (f)
/a.ɡly.ti.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

agglutination nghĩa là sự dính, sự dính kết, sự ngưng kết.

Nghĩa của agglutination

Danh từ · giống cái

  1. Sự dính, sự dính kết.
  2. Sự ngưng kết.
  3. Ngôn ngữ học Sự chắp dính.

Dạng từ của agglutination

Đi với mạo từ: une agglutination · l'agglutination

Số nhiềuagglutinations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agglutination

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agglutination

Câu hỏi thường gặp

agglutination nghĩa là gì?

agglutination (danh từ) nghĩa là sự dính, sự dính kết, sự ngưng kết.

agglutination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agglutination (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡly.ti.na.sjɔ̃/.

agglutination là giống đực hay giống cái?

agglutination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.