TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aggloméré

danh từ giống đực (m)
/a.ɡlɔ.me.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

aggloméré nghĩa là than đóng bánh.

Nghĩa của aggloméré

Danh từ · giống đực

  1. Than đóng bánh.
  2. Quặng thiêu kết.
  3. Gạch nén.

Dạng từ của aggloméré

Đi với mạo từ: un aggloméré · l'aggloméré

Số nhiềuagglomérés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ masonite

Câu hỏi thường gặp

aggloméré nghĩa là gì?

aggloméré (danh từ) nghĩa là than đóng bánh.

aggloméré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aggloméré (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡlɔ.me.ʁe/.

aggloméré là giống đực hay giống cái?

aggloméré là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.