TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saleté

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sal.te/ giọng máy của trình duyệt

saleté nghĩa là sự bẩn thỉu, tính bẩn thỉu, sự thô bỉ, sự tục tĩu.

Nghĩa của saleté

Danh từ · giống cái

  1. Sự bẩn thỉu, tính bẩn thỉu; đồ bẩn, rác rưởi, cứt.
    • La saleté d'une ruesự bẩn thỉu của một đường phố
    • Plein de saletésđầy rác rưởi
    • Le chat a fait ses saletés dans la cuisinemèo đã ỉa trong nhà bếp
  2. Sự thô bỉ, sự tục tĩu; hành động thô bỉ, lời tục tĩu.
    • Dire des saletésnói những lời tục tĩu
    • écœuré par toutes les saletés qu'on a vuesghê tởm về những điều thô bỉ đã trông thấy
  3. Thân mật Vật vô giá trị.
    • Pourquoi acheter ces saletés?mua những vật vô giá trị này làm gì?

Dạng từ của saleté

Đi với mạo từ: une saleté · la saleté

Số nhiềusaletés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saleté

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dirtiness, mess

Câu hỏi thường gặp

saleté nghĩa là gì?

saleté (danh từ) nghĩa là sự bẩn thỉu, tính bẩn thỉu, sự thô bỉ, sự tục tĩu.

saleté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saleté (giọng Pháp chuẩn): /sal.te/.

saleté là giống đực hay giống cái?

saleté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.