TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saloperie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sa.lɔ.pʁi/ giọng máy của trình duyệt

saloperie nghĩa là sự dơ dáy, điều dơ dáy, điều bậy bạ.

Nghĩa của saloperie

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Sự dơ dáy.
  2. Thông tục Điều dơ dáy, điều bậy bạ.
  3. Đồ vứt đi.
    • Ce vin est une saloperierượu vang này là đồ vứt đi

Dạng từ của saloperie

Đi với mạo từ: une saloperie · la saloperie

Số nhiềusaloperies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filth, refuse, scum; trash; a dirty trick

Câu hỏi thường gặp

saloperie nghĩa là gì?

saloperie (danh từ) nghĩa là sự dơ dáy, điều dơ dáy, điều bậy bạ.

saloperie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saloperie (giọng Pháp chuẩn): /sa.lɔ.pʁi/.

saloperie là giống đực hay giống cái?

saloperie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.