TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salopette

danh từ giống cái (f)
/sa.lɔ.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

salopette nghĩa là quần yếm.

Nghĩa của salopette

Danh từ · giống cái

  1. Quần áo lao động (mặc ngoài quần áo (thường)).
  2. Quần yếm (của trẻ em).

Dạng từ của salopette

Đi với mạo từ: une salopette · la salopette

Số nhiềusalopettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overalls (clothing); dungarees (clothing)

Câu hỏi thường gặp

salopette nghĩa là gì?

salopette (danh từ) nghĩa là quần yếm.

salopette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salopette (giọng Pháp chuẩn): /sa.lɔ.pɛt/.

salopette là giống đực hay giống cái?

salopette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.