TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

net

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/nɛt/ giọng máy của trình duyệt

net nghĩa là sạch, sạch sẽ, rõ, rõ ràng.

Nghĩa của net

Tính từ

  1. Sạch, sạch sẽ. (biên soạn)
  2. Rõ, rõ ràng, sắc nét. (biên soạn)
  3. Thực, ròng (prix net: giá thực, poids net: trọng lượng tịnh) (biên soạn)

Dạng từ của net

Số nhiềunets
Giống cáinette
Giống cái số nhiềunettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với net

Đồng nghĩa

Họ từ của net

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clean, tidy; clear; net (as opposed to gross)

Câu hỏi thường gặp

net nghĩa là gì?

net (tính từ) nghĩa là sạch, sạch sẽ, rõ, rõ ràng.

net phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của net (giọng Pháp chuẩn): /nɛt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.