net
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/nɛt/ giọng máy của trình duyệt
net nghĩa là sạch, sạch sẽ, rõ, rõ ràng.
Nghĩa của net
Tính từ
- Sạch, sạch sẽ. (biên soạn)
- Rõ, rõ ràng, sắc nét. (biên soạn)
- Thực, ròng (prix net: giá thực, poids net: trọng lượng tịnh) (biên soạn)
Dạng từ của net
| Số nhiều | nets |
| Giống cái | nette |
| Giống cái số nhiều | nettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với net
Đồng nghĩa
Họ từ của net
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clean, tidy; clear; net (as opposed to gross)
Câu hỏi thường gặp
net nghĩa là gì?
net (tính từ) nghĩa là sạch, sạch sẽ, rõ, rõ ràng.
net phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của net (giọng Pháp chuẩn): /nɛt/.