four
/fuʁ/ giọng máy của trình duyệt
four nghĩa là lò, lò nướng.
Nghĩa của four
Danh từ · giống đực
- Lò, lò nướng. (biên soạn)
- Four à micro-ondes: lò vi sóng. (biên soạn)
Dạng từ của four
Đi với mạo từ: un four · le four
| Số nhiều | fours |
Họ từ của four
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oven; stove; flop
Câu hỏi thường gặp
four nghĩa là gì?
four (danh từ) nghĩa là lò, lò nướng.
four phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của four (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ/.
four là giống đực hay giống cái?
four là danh từ giống đực (dùng với un, le).