TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

four

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fuʁ/ giọng máy của trình duyệt

four nghĩa là lò, lò nướng.

Nghĩa của four

Danh từ · giống đực

  1. Lò, lò nướng. (biên soạn)
  2. Four à micro-ondes: lò vi sóng. (biên soạn)

Dạng từ của four

Đi với mạo từ: un four · le four

Số nhiềufours

Họ từ của four

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oven; stove; flop

Câu hỏi thường gặp

four nghĩa là gì?

four (danh từ) nghĩa là lò, lò nướng.

four phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của four (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ/.

four là giống đực hay giống cái?

four là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.