TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fournaise

danh từ giống cái (f)
/fuʁ.nɛz/ giọng máy của trình duyệt

fournaise nghĩa là lò lửa lớn, lửa hồng.

Nghĩa của fournaise

Danh từ · giống cái

  1. Lò lửa lớn.
  2. Lửa hồng.
  3. Nơi nóng quá.
  4. Lò kịch chiến.
    • Des combattants qui entrent dans la fournaisenhững chiến sĩ vào lò kịch chiến

Dạng từ của fournaise

Đi với mạo từ: une fournaise · la fournaise

Số nhiềufournaises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fournaise

Đồng nghĩa

Họ từ của fournaise

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ furnace; furnace (extremely hot area); blaze, conflagration

Câu hỏi thường gặp

fournaise nghĩa là gì?

fournaise (danh từ) nghĩa là lò lửa lớn, lửa hồng.

fournaise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fournaise (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.nɛz/.

fournaise là giống đực hay giống cái?

fournaise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.