TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brasier

danh từ giống đực (m)
/bʁa.zje/ giọng máy của trình duyệt

brasier nghĩa là lò cháy rực, lò.

Nghĩa của brasier

Danh từ · giống đực

  1. Lò cháy rực.
  2. Nghĩa bóng Lò (dục vọng, chiến tranh...).

Dạng từ của brasier

Đi với mạo từ: un brasier · le brasier

Số nhiềubrasiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inferno, large fire

Câu hỏi thường gặp

brasier nghĩa là gì?

brasier (danh từ) nghĩa là lò cháy rực, lò.

brasier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brasier (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.zje/.

brasier là giống đực hay giống cái?

brasier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.