TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foulée

danh từ giống cái (f)
/fu.le/ giọng máy của trình duyệt

foulée nghĩa là vết chân.

Nghĩa của foulée

Danh từ · giống cái

  1. Vết chân (của thú vật).
  2. Cách nhấn bước (khi chạy).
    • Courir d'une foulée souplechạy nhấn bước nhẹ nhàng
  3. Bước chạy; bước chân.
    • Courir à grandes fouléechạy bước dài
  4. Mẻ da thuộc.

Dạng từ của foulée

Đi với mạo từ: une foulée · la foulée

Số nhiềufoulées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stride (of horse, athlete etc.)

Câu hỏi thường gặp

foulée nghĩa là gì?

foulée (danh từ) nghĩa là vết chân.

foulée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foulée (giọng Pháp chuẩn): /fu.le/.

foulée là giống đực hay giống cái?

foulée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.