TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foulure

danh từ giống cái (f)
/fu.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt

foulure nghĩa là sự bong gân.

Nghĩa của foulure

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Sự bong gân.

Dạng từ của foulure

Đi với mạo từ: une foulure · la foulure

Số nhiềufoulures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sprain

Câu hỏi thường gặp

foulure nghĩa là gì?

foulure (danh từ) nghĩa là sự bong gân.

foulure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foulure (giọng Pháp chuẩn): /fu.lyʁ/.

foulure là giống đực hay giống cái?

foulure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.