foulure
danh từ giống cái (f)
/fu.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt
foulure nghĩa là sự bong gân.
Nghĩa của foulure
Danh từ · giống cái
- Thân mật Sự bong gân.
Dạng từ của foulure
Đi với mạo từ: une foulure · la foulure
| Số nhiều | foulures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sprain
Câu hỏi thường gặp
foulure nghĩa là gì?
foulure (danh từ) nghĩa là sự bong gân.
foulure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foulure (giọng Pháp chuẩn): /fu.lyʁ/.
foulure là giống đực hay giống cái?
foulure là danh từ giống cái (dùng với une, la).