TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foultitude

danh từ giống cái (f)
/ful.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

foultitude nghĩa là nhiều, đống.

Nghĩa của foultitude

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật, từ cũ; nghĩa cũ Nhiều, đống, lô.
    • Donner une foultitude de raisonsđưa ra một đống lý lẽ

Dạng từ của foultitude

Đi với mạo từ: une foultitude · la foultitude

Số nhiềufoultitudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foultitude

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oodles (a large number of things)

Câu hỏi thường gặp

foultitude nghĩa là gì?

foultitude (danh từ) nghĩa là nhiều, đống.

foultitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foultitude (giọng Pháp chuẩn): /ful.ti.tyd/.

foultitude là giống đực hay giống cái?

foultitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.