TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foulque

danh từ giống cái (f)
/fulk/ giọng máy của trình duyệt

foulque nghĩa là chim sâm cầm.

Nghĩa của foulque

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chim sâm cầm.

Dạng từ của foulque

Đi với mạo từ: une foulque · la foulque

Số nhiềufoulques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coot (bird)

Câu hỏi thường gặp

foulque nghĩa là gì?

foulque (danh từ) nghĩa là chim sâm cầm.

foulque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foulque (giọng Pháp chuẩn): /fulk/.

foulque là giống đực hay giống cái?

foulque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.