TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foulon

danh từ giống đực (m)
/fu.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

foulon nghĩa là máy nén, công nhân nén dạ.

Nghĩa của foulon

Danh từ · giống đực

  1. Máy nén, máy nện (dạ, da) (cũng) moulin à foulon.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Công nhân nén dạ.
    • terre à foulonđất sét tẩy dạ

Dạng từ của foulon

Đi với mạo từ: un foulon · le foulon

Số nhiềufoulons
Giống cáifoulonne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fuller (job)

Câu hỏi thường gặp

foulon nghĩa là gì?

foulon (danh từ) nghĩa là máy nén, công nhân nén dạ.

foulon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foulon (giọng Pháp chuẩn): /fu.lɔ̃/.

foulon là giống đực hay giống cái?

foulon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.