foulon
danh từ giống đực (m)
/fu.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
foulon nghĩa là máy nén, công nhân nén dạ.
Nghĩa của foulon
Danh từ · giống đực
- Máy nén, máy nện (dạ, da) (cũng) moulin à foulon.
- Từ cũ, nghĩa cũ Công nhân nén dạ.
- terre à foulonđất sét tẩy dạ
Dạng từ của foulon
Đi với mạo từ: un foulon · le foulon
| Số nhiều | foulons |
| Giống cái | foulonne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fuller (job)
Câu hỏi thường gặp
foulon nghĩa là gì?
foulon (danh từ) nghĩa là máy nén, công nhân nén dạ.
foulon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foulon (giọng Pháp chuẩn): /fu.lɔ̃/.
foulon là giống đực hay giống cái?
foulon là danh từ giống đực (dùng với un, le).