TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fouloir

danh từ giống đực (m)
/fu.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

fouloir nghĩa là dụng cụ nén, dụng cụ nện, máy ép nho, chày giã nho.

Nghĩa của fouloir

Danh từ · giống đực

  1. Dụng cụ nén, dụng cụ nện (dạ, da).
  2. Máy ép nho; chày giã nho.
  3. Búa đầm bê tông.
  4. Y học Que nhồi (chất hàn răng).

Dạng từ của fouloir

Đi với mạo từ: un fouloir · le fouloir

Số nhiềufouloirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ press (for grapes etc)

Câu hỏi thường gặp

fouloir nghĩa là gì?

fouloir (danh từ) nghĩa là dụng cụ nén, dụng cụ nện, máy ép nho, chày giã nho.

fouloir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fouloir (giọng Pháp chuẩn): /fu.lwaʁ/.

fouloir là giống đực hay giống cái?

fouloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.