fouloir
fouloir nghĩa là dụng cụ nén, dụng cụ nện, máy ép nho, chày giã nho.
Nghĩa của fouloir
Danh từ · giống đực
- Dụng cụ nén, dụng cụ nện (dạ, da).
- Máy ép nho; chày giã nho.
- Búa đầm bê tông.
- Y học Que nhồi (chất hàn răng).
Dạng từ của fouloir
Đi với mạo từ: un fouloir · le fouloir
| Số nhiều | fouloirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ press (for grapes etc)
Câu hỏi thường gặp
fouloir nghĩa là gì?
fouloir (danh từ) nghĩa là dụng cụ nén, dụng cụ nện, máy ép nho, chày giã nho.
fouloir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fouloir (giọng Pháp chuẩn): /fu.lwaʁ/.
fouloir là giống đực hay giống cái?
fouloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).