TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perfidie

danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.fi.di/ giọng máy của trình duyệt

perfidie nghĩa là sự bất nghĩa, sự phản trắc, sự nham hiểm, hành động nham hiểm.

Nghĩa của perfidie

Danh từ · giống cái

  1. Sự bất nghĩa, sự phản trắc, hành động bất nghĩa, lời nói bất nghĩa.
  2. Sự nham hiểm, hành động nham hiểm, lời nói nham hiểm.

Dạng từ của perfidie

Đi với mạo từ: une perfidie · la perfidie

Số nhiềuperfidies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perfidy

Câu hỏi thường gặp

perfidie nghĩa là gì?

perfidie (danh từ) nghĩa là sự bất nghĩa, sự phản trắc, sự nham hiểm, hành động nham hiểm.

perfidie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perfidie (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.fi.di/.

perfidie là giống đực hay giống cái?

perfidie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.