perfidie
perfidie nghĩa là sự bất nghĩa, sự phản trắc, sự nham hiểm, hành động nham hiểm.
Nghĩa của perfidie
Danh từ · giống cái
- Sự bất nghĩa, sự phản trắc, hành động bất nghĩa, lời nói bất nghĩa.
- Sự nham hiểm, hành động nham hiểm, lời nói nham hiểm.
Dạng từ của perfidie
Đi với mạo từ: une perfidie · la perfidie
| Số nhiều | perfidies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perfidy
Câu hỏi thường gặp
perfidie nghĩa là gì?
perfidie (danh từ) nghĩa là sự bất nghĩa, sự phản trắc, sự nham hiểm, hành động nham hiểm.
perfidie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perfidie (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.fi.di/.
perfidie là giống đực hay giống cái?
perfidie là danh từ giống cái (dùng với une, la).