TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perforant

/pɛʁ.fɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

perforant nghĩa là đục thủng, xuyên thủng.

Nghĩa của perforant

Tính từ

  1. Đục thủng, xuyên thủng, khoét thủng, khoan thủng.
    • Balle perforanteđạn xuyên thủng
    • Mal perforant(y học) loét khoét

Dạng từ của perforant

Số nhiềuperforants
Giống cáiperforante
Giống cái số nhiềuperforantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perforating; perforant

Câu hỏi thường gặp

perforant nghĩa là gì?

perforant (tính từ) nghĩa là đục thủng, xuyên thủng.

perforant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perforant (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.fɔ.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.