TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perforateur

/pɛʁ.fɔ.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

perforateur nghĩa là khoan, đục lỗ, thợ khoan, thợ đục lỗ.

Nghĩa của perforateur

Tính từ

  1. Khoan, đục lỗ.
    • Marteau perforateur(ngành mỏ) búa khoan

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ khoan.
  2. Thợ đục lỗ.

Dạng từ của perforateur

Số nhiềuperforateurs
Giống cáiperforatrice /pɛʁ.fɔ.ʁat.ʁis/
Giống cái số nhiềuperforatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perforating
  • Danh từ drill
  • Danh từ punch card operator

Câu hỏi thường gặp

perforateur nghĩa là gì?

perforateur (tính từ, danh từ) nghĩa là khoan, đục lỗ, thợ khoan, thợ đục lỗ.

perforateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perforateur (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.fɔ.ʁa.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.