TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ruse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁyz/ giọng máy của trình duyệt

ruse nghĩa là mưu mẹo, mẹo.

Nghĩa của ruse

Danh từ · giống cái

  1. Mưu mẹo, mẹo.
    • Ruse subtilemưu mẹo tinh vi

Dạng từ của ruse

Đi với mạo từ: une ruse · la ruse

Số nhiềuruses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ruse

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với ruse

  • ruse de guerre — mẹo lừa địch
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cunning, guile; ruse, trick

Câu hỏi thường gặp

ruse nghĩa là gì?

ruse (danh từ) nghĩa là mưu mẹo, mẹo.

ruse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruse (giọng Pháp chuẩn): /ʁyz/.

ruse là giống đực hay giống cái?

ruse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.