ruse
/ʁyz/ giọng máy của trình duyệt
ruse nghĩa là mưu mẹo, mẹo.
Nghĩa của ruse
Danh từ · giống cái
- Mưu mẹo, mẹo.
- Ruse subtilemưu mẹo tinh vi
Dạng từ của ruse
Đi với mạo từ: une ruse · la ruse
| Số nhiều | ruses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ruse
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với ruse
- ruse de guerre — mẹo lừa địch
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cunning, guile; ruse, trick
Câu hỏi thường gặp
ruse nghĩa là gì?
ruse (danh từ) nghĩa là mưu mẹo, mẹo.
ruse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ruse (giọng Pháp chuẩn): /ʁyz/.
ruse là giống đực hay giống cái?
ruse là danh từ giống cái (dùng với une, la).