TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sincèrement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃.sɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sincèrement nghĩa là thành thực.

Nghĩa của sincèrement

Phó từ

  1. Thành thực.
    • Parler sincèrementnói thành thực

Câu ví dụ với sincèrement

  • Je l'aimais sincèrement. Tôi thực sự yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #463555
  • Je ne te pardonnerai pas, à moins que tu ne présentes sincèrement tes excuses. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12179962

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sincerely, truly; honestly, sincerely

Câu hỏi thường gặp

sincèrement nghĩa là gì?

sincèrement (phó từ) nghĩa là thành thực.

sincèrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sincèrement (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.sɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.