sincèrement
sincèrement nghĩa là thành thực.
Nghĩa của sincèrement
Phó từ
- Thành thực.
- Parler sincèrementnói thành thực
Câu ví dụ với sincèrement
- Je l'aimais sincèrement. Tôi thực sự yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #463555
- Je ne te pardonnerai pas, à moins que tu ne présentes sincèrement tes excuses. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12179962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sincerely, truly; honestly, sincerely
Câu hỏi thường gặp
sincèrement nghĩa là gì?
sincèrement (phó từ) nghĩa là thành thực.
sincèrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sincèrement (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.sɛʁ.mɑ̃/.