TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

singe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

singe nghĩa là khỉ, người xấu xí.

Nghĩa của singe

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Khỉ.
  2. Người xấu xí.
  3. Người hay bắt chước.
  4. Thông tục Ông chủ.
  5. Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Thịt bò hộp.

Dạng từ của singe

Đi với mạo từ: un singe · le singe

Số nhiềusinges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với singe

Đồng nghĩa

Họ từ của singe

Cụm từ, thành ngữ với singe

  • adroit comme un singe — khéo lắm
  • laid comme un singe — xấu như khỉ
  • malin comme un singe — rất tinh quái
  • payer en monnaie de singe — xem monnaie

Câu ví dụ với singe

  • C'est de la viande de singe. Đây là thịt khỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1119541
  • Il y a très très longtemps en Indes, un singe, un renard et un lapin vivaient ensemble heureux. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427103
  • Il y a très, très longtemps qu'en Inde, un singe, un renard et un lapin vivaient fort heureusement ensemble. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10572660
  • Même les singes tombent des arbres. Nhân vô thập toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1064571
  • Les singes aiment les bananes. Khỉ thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11036837
  • Nous sommes tous des singes. Chúng ta đều là khỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11291034
  • Les singes sont intelligents. Khỉ là loài thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135647
  • Les singes tuent des gens aussi, mais seulement s'ils ont des pistolets. Những con khỉ cũng giết người, nhưng chỉ khi chúng có súng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #483476

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monkey; ape; foolish or mischievous man; shrewd man

Câu hỏi thường gặp

singe nghĩa là gì?

singe (danh từ) nghĩa là khỉ, người xấu xí.

singe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của singe (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃ʒ/.

singe là giống đực hay giống cái?

singe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.