TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

singerie

danh từ giống cái (f)
/sɛ̃ʒ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

singerie nghĩa là trò khỉ, trò hề, sự nhại.

Nghĩa của singerie

Danh từ · giống cái

  1. Trò khỉ, trò hề.
  2. Sự nhại.
  3. Bầy khỉ; chuồng khỉ.

Dạng từ của singerie

Đi với mạo từ: une singerie · la singerie

Số nhiềusingeries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monkey house; antics, clowning (around), monkey business

Câu hỏi thường gặp

singerie nghĩa là gì?

singerie (danh từ) nghĩa là trò khỉ, trò hề, sự nhại.

singerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của singerie (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃ʒ.ʁi/.

singerie là giống đực hay giống cái?

singerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.