TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

single

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

single nghĩa là trận đánh đơn, buồng một người, một người.

Nghĩa của single

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Trận đánh đơn.
  2. Đường sắt Buồng một người.

Tính từ

  1. Đường sắt (cho) một người (buồng).

Dạng từ của single

Đi với mạo từ: un single · le single

Số nhiềusingles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với single

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ single room; single

Câu hỏi thường gặp

single nghĩa là gì?

single (danh từ, tính từ) nghĩa là trận đánh đơn, buồng một người, một người.

single phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của single (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃ɡl/.

single là giống đực hay giống cái?

single là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.