TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

singulaire

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃gylɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

singulaire nghĩa là ưu binh.

Nghĩa của singulaire

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Ưu binh (cổ La Mã).

Dạng từ của singulaire

Đi với mạo từ: un singulaire · le singulaire

Số nhiềusingulaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với singulaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ singular

Câu hỏi thường gặp

singulaire nghĩa là gì?

singulaire (danh từ) nghĩa là ưu binh.

singulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của singulaire (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃gylɛʁ/.

singulaire là giống đực hay giống cái?

singulaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.