TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypocras

danh từ giống đực (m)
/i.pɔ.kʁas/ giọng máy của trình duyệt

hypocras nghĩa là rượu bổ quế.

Nghĩa của hypocras

Danh từ · giống đực

  1. Rượu bổ quế.

Dạng từ của hypocras

Đi với mạo từ: un hypocras · le hypocras

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hippocras

Câu hỏi thường gặp

hypocras nghĩa là gì?

hypocras (danh từ) nghĩa là rượu bổ quế.

hypocras phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypocras (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.kʁas/.

hypocras là giống đực hay giống cái?

hypocras là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.