TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypocoristique

/i.pɔ.kɔ.ʁis.tik/ giọng máy của trình duyệt

hypocoristique nghĩa là âu yếm, từ âu yếm.

Nghĩa của hypocoristique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Âu yếm.
    • Suffixe hypocoristiquetiếp tố âu yếm

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ âu yếm.

Dạng từ của hypocoristique

Số nhiềuhypocoristiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hypocoristic
  • Danh từ hypocorism

Câu hỏi thường gặp

hypocoristique nghĩa là gì?

hypocoristique (tính từ, danh từ) nghĩa là âu yếm, từ âu yếm.

hypocoristique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypocoristique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.kɔ.ʁis.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.