traîtrise
traîtrise nghĩa là sự phản bội, tính phản bội, điều phản bội, điều phản trắc.
Nghĩa của traîtrise
Danh từ · giống cái
- Sự phản bội, tính phản bội, tính phản trắc.
- La traîtrise d'un complottính phản trắc của một âm mưu
- Điều phản bội, điều phản trắc.
- Ne pas tolérer une traîtrisekhông tha thứ một điều phản trắc
Dạng từ của traîtrise
Đi với mạo từ: une traîtrise · la traîtrise
| Số nhiều | traîtrises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ treachery
Câu hỏi thường gặp
traîtrise nghĩa là gì?
traîtrise (danh từ) nghĩa là sự phản bội, tính phản bội, điều phản bội, điều phản trắc.
traîtrise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traîtrise (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.tʁiz/.
traîtrise là giống đực hay giống cái?
traîtrise là danh từ giống cái (dùng với une, la).