TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traîtrise

danh từ giống cái (f)
/tʁɛ.tʁiz/ giọng máy của trình duyệt

traîtrise nghĩa là sự phản bội, tính phản bội, điều phản bội, điều phản trắc.

Nghĩa của traîtrise

Danh từ · giống cái

  1. Sự phản bội, tính phản bội, tính phản trắc.
    • La traîtrise d'un complottính phản trắc của một âm mưu
  2. Điều phản bội, điều phản trắc.
    • Ne pas tolérer une traîtrisekhông tha thứ một điều phản trắc

Dạng từ của traîtrise

Đi với mạo từ: une traîtrise · la traîtrise

Số nhiềutraîtrises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treachery

Câu hỏi thường gặp

traîtrise nghĩa là gì?

traîtrise (danh từ) nghĩa là sự phản bội, tính phản bội, điều phản bội, điều phản trắc.

traîtrise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traîtrise (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.tʁiz/.

traîtrise là giống đực hay giống cái?

traîtrise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.