treillage
danh từ giống đực (m)
/tʁɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
treillage nghĩa là lưới mắt cáo, hàng rào mắt cáo.
Nghĩa của treillage
Danh từ · giống đực
- Lưới mắt cáo.
- Hàng rào mắt cáo.
Dạng từ của treillage
Đi với mạo từ: un treillage · le treillage
| Số nhiều | treillages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trellis
Câu hỏi thường gặp
treillage nghĩa là gì?
treillage (danh từ) nghĩa là lưới mắt cáo, hàng rào mắt cáo.
treillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của treillage (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.jaʒ/.
treillage là giống đực hay giống cái?
treillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).