TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

treillage

danh từ giống đực (m)
/tʁɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

treillage nghĩa là lưới mắt cáo, hàng rào mắt cáo.

Nghĩa của treillage

Danh từ · giống đực

  1. Lưới mắt cáo.
  2. Hàng rào mắt cáo.

Dạng từ của treillage

Đi với mạo từ: un treillage · le treillage

Số nhiềutreillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trellis

Câu hỏi thường gặp

treillage nghĩa là gì?

treillage (danh từ) nghĩa là lưới mắt cáo, hàng rào mắt cáo.

treillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của treillage (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.jaʒ/.

treillage là giống đực hay giống cái?

treillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.