honnêtement
honnêtement nghĩa là lương thiện, trung thực, thực thà, thực.
Nghĩa của honnêtement
Phó từ
- Lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực.
- Gagner honnêtement sa viekiếm ăn lương thiện
- Thực thà, thực.
- Honnêtement, n'étiez-vous pas au courant?thực anh không được biết à?
- Xứng đáng; tạm được, phải chăng.
- Từ cũ; nghĩa cũ Lịch sự.
- Accueillir quelqu'un fort honnêtementtiếp đón ai khá lịch sự
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honnêtement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với honnêtement
- Honnêtement, ses discours sont toujours ennuyeux. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #354205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ honestly (in an honest way)
Câu hỏi thường gặp
honnêtement nghĩa là gì?
honnêtement (phó từ) nghĩa là lương thiện, trung thực, thực thà, thực.
honnêtement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của honnêtement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.nɛt.mɑ̃/.