TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gredin

danh từ cả hai giống
/ɡʁə.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

gredin nghĩa là kẻ vô lại, đồ tồi, kẻ ăn mày.

Nghĩa của gredin

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ vô lại, đồ tồi.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Kẻ ăn mày.

Dạng từ của gredin

Số nhiềugredins
Giống cáigredine /ɡʁǝ.din/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beggar; scoundrel, rascal

Câu hỏi thường gặp

gredin nghĩa là gì?

gredin (danh từ) nghĩa là kẻ vô lại, đồ tồi, kẻ ăn mày.

gredin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gredin (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁə.dɛ̃/.

gredin là giống đực hay giống cái?

gredin là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.