TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grecque

danh từ giống cái (f)
/ɡʁɛk/ giọng máy của trình duyệt

grecque nghĩa là Cưa của thợ đóng sách.

Nghĩa của grecque

Danh từ · giống cái

  1. Cưa của thợ đóng sách.
  2. Đường khía lưng ở sách.
  3. Hoa văn chữ triện, đường chữ triện.

Tính từ

  1. xem grec — Thuộc Hy Lạp.

Dạng từ của grecque

Đi với mạo từ: une grecque · la grecque

Số nhiềugrecques

Câu hỏi thường gặp

grecque nghĩa là gì?

grecque (danh từ, tính từ) nghĩa là Cưa của thợ đóng sách.

grecque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grecque (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛk/.

grecque là giống đực hay giống cái?

grecque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.