forage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔ.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
forage nghĩa là sự khoan.
Nghĩa của forage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự khoan.
- Forage d'essaisự khoan thử
- Forage de recherchesự khoan nghiên cứu
- Forage d'explorationsự khoan thăm dò
Dạng từ của forage
Đi với mạo từ: un forage · le forage
| Số nhiều | forages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drilling (act of drilling)
Câu hỏi thường gặp
forage nghĩa là gì?
forage (danh từ) nghĩa là sự khoan.
forage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forage (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.ʁaʒ/.
forage là giống đực hay giống cái?
forage là danh từ giống đực (dùng với un, le).