TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

footing

danh từ giống đực (m)
/fu.tiŋ/ giọng máy của trình duyệt

footing nghĩa là Sự đi bộ cho khỏe.

Nghĩa của footing

Danh từ · giống đực

  1. Sự đi bộ cho khỏe.

Dạng từ của footing

Đi với mạo từ: un footing · le footing

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exercise walking, jogging (as a form of exercise); footing

Câu hỏi thường gặp

footing nghĩa là gì?

footing (danh từ) nghĩa là Sự đi bộ cho khỏe.

footing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của footing (giọng Pháp chuẩn): /fu.tiŋ/.

footing là giống đực hay giống cái?

footing là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.