TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

footballeur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fut.bɔ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

footballeur nghĩa là cầu thủ bóng đá.

Nghĩa của footballeur

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cầu thủ bóng đá.

Dạng từ của footballeur

Đi với mạo từ: un footballeur · le footballeur

Số nhiềufootballeurs
Giống cáifootballeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ footballer (British); football player (Britain), soccer player (US, Canada, Australia)

Câu hỏi thường gặp

footballeur nghĩa là gì?

footballeur (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng đá.

footballeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của footballeur (giọng Pháp chuẩn): /fut.bɔ.lœʁ/.

footballeur là giống đực hay giống cái?

footballeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.