football
football nghĩa là bóng đá.
Nghĩa của football
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Bóng đá.
Dạng từ của football
Đi với mạo từ: un football · le football
| Số nhiều | footballs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với football
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với football
- Nous jouons au football chaque samedi. Chúng tôi chơi bóng đá mỗi thứ bảy.Tatoeba #1015170
- Nous jouons au football une fois par semaine. Chúng tôi đá bóng mỗi tuần một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13808627
- Tom joue au football. Tom chơi đá bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703580
- Tom aimait le football. Tom thích bóng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11052950
- La coupe du monde de football est un rendez-vous sportif incontournable. World Cup bóng đá là sự kiện thể thao không thể bỏ lỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8644656
- Il doit perdre du poids pour devenir joueur de football professionnel. Anh ấy phải giảm cân để trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877686
- Qui est le joueur de football le plus célèbre au monde ? Ai là cầu thủ bóng đá nổi tiếng nhất thế giới? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13908022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ association football, soccer; Canadian football; American football
Câu hỏi thường gặp
football nghĩa là gì?
football (danh từ) nghĩa là bóng đá.
football phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của football (giọng Pháp chuẩn): /fut.bol/.
football là giống đực hay giống cái?
football là danh từ giống đực (dùng với un, le).