foot
foot nghĩa là bóng đá.
Nghĩa của foot
Danh từ · giống đực
- Bóng đá. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- J'ai joué au foot hier.Hôm qua tôi chơi bóng đá.
- Hier j'ai joué au foot.Hôm qua tôi chơi bóng đá.
Dạng từ của foot
Đi với mạo từ: un foot · le foot
Câu ví dụ với foot
- J'ai joué au foot hier. Hôm qua tôi chơi bóng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7559
- J'aime regarder le foot à la télé. Tôi thích xem đá bóng trên ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472186
- Hier j'ai joué au foot. Hôm qua tôi chơi bóng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1796335
- Vous jouez au foot ? Bạn có chơi bóng đá không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9556662
- Joues-tu au foot ? Bạn có chơi bóng đá không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1570983
- Toute l'équipe de foot était sur un petit nuage après avoir gagné le championnat. Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11563745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ association football; football, soccer; footy (a nickname for several different football codes)
Câu hỏi thường gặp
foot nghĩa là gì?
foot (danh từ) nghĩa là bóng đá.
foot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foot (giọng Pháp chuẩn): /fut/.
foot là giống đực hay giống cái?
foot là danh từ giống đực (dùng với un, le).