botte
/bɔt/ giọng máy của trình duyệt
botte nghĩa là giày ống, ủng, bó.
Nghĩa của botte
Danh từ · giống cái
- Giày ống, ủng, bốt.
- Une paire de bottesmột đôi ủng
- Bó.
- Botte de foinbó cỏ khô
- Ống chuồng tiêu.
- Nhát kiếm.
- Allonger une botteđâm một nhát kiếm
- Động vật học Bọ lúa mì.
- Khoa đo lường Từ cũ nghĩa cũ) bót (đơn vị trọng lượng).
Dạng từ của botte
Đi với mạo từ: une botte · la botte
| Số nhiều | bottes |
Họ từ của botte
Cụm từ, thành ngữ với botte
- à propos de bottes — (thân mật) không có lý do đáng kể
- Se quereller à propos de bottescãi nhau vì lý do không đáng kể
- avoir du foin dans ses bottes — có của ăn của để, khá giả
- cela fait ma botte — (thông tục) điều ấy hợp với tôi
- chausser les bottes de sept lieues — xem chausser
- graisser ses bottes — (thân mật) chuẩn bị đi xa; (thân mật) sắp chết
- haut comme ma botte — thấp lè tè
- lécher les bottes de quelqu'un — xem lécher
- porter (pousser) une botte à quelqu'un — đặt cho ai một câu hỏi khó trả lời; công kích ai gắt gao và bất ngờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boot (footwear); something resembling a boot; oppression; the top of the class in polytechnic school
- Danh từ bunch, bundle (of flowers, vegetables); bundle, sheaf (of grain); bale (bundle of compressed wool or hay); fodder or feed for small livestock
- Danh từ thrust
- Danh từ ton, register ton (unit of a ship's capacity equal to 100 cubic feet); large barrel, cask; a former unit of measure: about 230 kilograms; about 500 pounds; a former unit of measure, varying with time and place: about 190 to 520 litres; about 50 to 140 US gallons
Câu hỏi thường gặp
botte nghĩa là gì?
botte (danh từ) nghĩa là giày ống, ủng, bó.
botte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của botte (giọng Pháp chuẩn): /bɔt/.
botte là giống đực hay giống cái?
botte là danh từ giống cái (dùng với une, la).