botter
botter nghĩa là đá, cấp ủng cho, đi ủng cho, vừa.
Nghĩa của botter
Ngoại động từ
- Thân mật Đá.
- Botter le derrière à quelqu'unđá đít ai
- Cấp ủng cho; đi ủng cho.
- Botter un enfantđi ủng cho một em bé
- Botté de cuirđi ủng da
Nội động từ
- Thông tục Vừa, hợp.
- Cela me botteđiều đó hợp với tôi
Chia động từ botter
Hiện tại présent
- je botte
- tu bottes
- il/elle botte
- nous bottons
- vous bottez
- ils/elles bottent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai botté
- tu as botté
- il/elle a botté
- nous avons botté
- vous avez botté
- ils/elles ont botté
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je bottais
- tu bottais
- il/elle bottait
- nous bottions
- vous bottiez
- ils/elles bottaient
Tương lai đơn futur simple
- je botterai
- tu botteras
- il/elle bottera
- nous botterons
- vous botterez
- ils/elles botteront
Điều kiện conditionnel présent
- je botterais
- tu botterais
- il/elle botterait
- nous botterions
- vous botteriez
- ils/elles botteraient
Giả định subjonctif présent
- que je botte
- que tu bottes
- qu'il/elle botte
- que nous bottions
- que vous bottiez
- qu'ils/elles bottent
Quá khứ đơn passé simple
- je bottai
- tu bottas
- il/elle botta
- nous bottâmes
- vous bottâtes
- ils/elles bottèrent
Mệnh lệnh impératif
- botte (tu)
- bottons (nous)
- bottez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với botter
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với botter
- singe botté — người xấu và ăn mặc lố lăng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kick; to please, to like
Câu hỏi thường gặp
botter nghĩa là gì?
botter (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đá, cấp ủng cho, đi ủng cho, vừa.
botter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của botter (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.te/.
Chia động từ botter ở thì hiện tại thế nào?
je botte, tu bottes, il/elle botte, nous bottons, vous bottez, ils/elles bottent.