TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bottier

danh từ giống đực (m)
/bɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt

bottier nghĩa là Thợ đóng giày đo chân.

Nghĩa của bottier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ đóng giày đo chân.
    • Maître bottier(quân sự) trưởng xưởng giày

Dạng từ của bottier

Đi với mạo từ: un bottier · le bottier

Số nhiềubottiers
Giống cáibottière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bootmaker

Câu hỏi thường gặp

bottier nghĩa là gì?

bottier (danh từ) nghĩa là Thợ đóng giày đo chân.

bottier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bottier (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.tje/.

bottier là giống đực hay giống cái?

bottier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.