bottier
danh từ giống đực (m)
/bɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt
bottier nghĩa là Thợ đóng giày đo chân.
Nghĩa của bottier
Danh từ · giống đực
- Thợ đóng giày đo chân.
- Maître bottier(quân sự) trưởng xưởng giày
Dạng từ của bottier
Đi với mạo từ: un bottier · le bottier
| Số nhiều | bottiers |
| Giống cái | bottière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bootmaker
Câu hỏi thường gặp
bottier nghĩa là gì?
bottier (danh từ) nghĩa là Thợ đóng giày đo chân.
bottier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bottier (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.tje/.
bottier là giống đực hay giống cái?
bottier là danh từ giống đực (dùng với un, le).