bottillon
danh từ giống đực (m)
/bɔ.ti.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
bottillon nghĩa là bó nhỏ, giày ngắn cổ.
Nghĩa của bottillon
Danh từ · giống đực
- Bó nhỏ.
- Un bottillon de légumesmột bó rau nhỏ
- Giày ngắn cổ.
Dạng từ của bottillon
Đi với mạo từ: un bottillon · le bottillon
| Số nhiều | bottillons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ankle boot
Câu hỏi thường gặp
bottillon nghĩa là gì?
bottillon (danh từ) nghĩa là bó nhỏ, giày ngắn cổ.
bottillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bottillon (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ti.jɔ̃/.
bottillon là giống đực hay giống cái?
bottillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).