TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bottillon

danh từ giống đực (m)
/bɔ.ti.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bottillon nghĩa là bó nhỏ, giày ngắn cổ.

Nghĩa của bottillon

Danh từ · giống đực

  1. Bó nhỏ.
    • Un bottillon de légumesmột bó rau nhỏ
  2. Giày ngắn cổ.

Dạng từ của bottillon

Đi với mạo từ: un bottillon · le bottillon

Số nhiềubottillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ankle boot

Câu hỏi thường gặp

bottillon nghĩa là gì?

bottillon (danh từ) nghĩa là bó nhỏ, giày ngắn cổ.

bottillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bottillon (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ti.jɔ̃/.

bottillon là giống đực hay giống cái?

bottillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.