bottine
danh từ giống cái (f)
/bɔ.tin/ giọng máy của trình duyệt
bottine nghĩa là giày có cổ, bốt tin.
Nghĩa của bottine
Danh từ · giống cái
- Giày có cổ, bốt tin.
Dạng từ của bottine
Đi với mạo từ: une bottine · la bottine
| Số nhiều | bottines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boot
Câu hỏi thường gặp
bottine nghĩa là gì?
bottine (danh từ) nghĩa là giày có cổ, bốt tin.
bottine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bottine (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.tin/.
bottine là giống đực hay giống cái?
bottine là danh từ giống cái (dùng với une, la).