botulique
/bɔ.ty.lik/ giọng máy của trình duyệt
botulique nghĩa là khuẩn dồi.
Nghĩa của botulique
Tính từ
- Sinh vật học (thuộc) khuẩn dồi.
Dạng từ của botulique
| Số nhiều | botuliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ botulinic
Câu hỏi thường gặp
botulique nghĩa là gì?
botulique (tính từ) nghĩa là khuẩn dồi.
botulique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của botulique (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ty.lik/.