TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

botulisme

danh từ giống đực (m)
/bɔ.ty.lism/ giọng máy của trình duyệt

botulisme nghĩa là Sự ngộ độc khuẩn dồi.

Nghĩa của botulisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự ngộ độc khuẩn dồi.

Dạng từ của botulisme

Đi với mạo từ: un botulisme · le botulisme

Số nhiềubotulismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ botulism

Câu hỏi thường gặp

botulisme nghĩa là gì?

botulisme (danh từ) nghĩa là Sự ngộ độc khuẩn dồi.

botulisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của botulisme (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ty.lism/.

botulisme là giống đực hay giống cái?

botulisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.