boubou
danh từ giống đực (m)
/bu.bu/ giọng máy của trình duyệt
boubou nghĩa là áo thụng.
Nghĩa của boubou
Danh từ · giống đực
- Áo thụng (của người châu Phi).
Dạng từ của boubou
Đi với mạo từ: un boubou · le boubou
| Số nhiều | boubous |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boubou (African robe)
Câu hỏi thường gặp
boubou nghĩa là gì?
boubou (danh từ) nghĩa là áo thụng.
boubou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boubou (giọng Pháp chuẩn): /bu.bu/.
boubou là giống đực hay giống cái?
boubou là danh từ giống đực (dùng với un, le).