TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boubou

danh từ giống đực (m)
/bu.bu/ giọng máy của trình duyệt

boubou nghĩa là áo thụng.

Nghĩa của boubou

Danh từ · giống đực

  1. Áo thụng (của người châu Phi).

Dạng từ của boubou

Đi với mạo từ: un boubou · le boubou

Số nhiềuboubous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boubou (African robe)

Câu hỏi thường gặp

boubou nghĩa là gì?

boubou (danh từ) nghĩa là áo thụng.

boubou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boubou (giọng Pháp chuẩn): /bu.bu/.

boubou là giống đực hay giống cái?

boubou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.