TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

botteleuse

danh từ giống cái (f)
/bɔt.løz/ giọng máy của trình duyệt

botteleuse nghĩa là người bó, máy bó.

Nghĩa của botteleuse

Danh từ · giống cái

  1. Người bó (rơm, cỏ...).
  2. Máy bó (rơm, cỏ...).

Dạng từ của botteleuse

Đi với mạo từ: une botteleuse · la botteleuse

Số nhiềubotteleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hay stacker

Câu hỏi thường gặp

botteleuse nghĩa là gì?

botteleuse (danh từ) nghĩa là người bó, máy bó.

botteleuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của botteleuse (giọng Pháp chuẩn): /bɔt.løz/.

botteleuse là giống đực hay giống cái?

botteleuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.