botteleur
danh từ giống đực (m)
/bɔt.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
botteleur nghĩa là người bó.
Nghĩa của botteleur
Danh từ · giống đực
- Người bó (rơm, cỏ...).
Dạng từ của botteleur
Đi với mạo từ: un botteleur · le botteleur
| Số nhiều | botteleurs |
| Giống cái | botteleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hay stacker
Câu hỏi thường gặp
botteleur nghĩa là gì?
botteleur (danh từ) nghĩa là người bó.
botteleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của botteleur (giọng Pháp chuẩn): /bɔt.lœʁ/.
botteleur là giống đực hay giống cái?
botteleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).