TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

botrytis

danh từ giống đực (m)
/bɔtʁitis/ giọng máy của trình duyệt

botrytis nghĩa là nấm mạng nhện.

Nghĩa của botrytis

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm mạng nhện.

Dạng từ của botrytis

Đi với mạo từ: un botrytis · le botrytis

Câu hỏi thường gặp

botrytis nghĩa là gì?

botrytis (danh từ) nghĩa là nấm mạng nhện.

botrytis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của botrytis (giọng Pháp chuẩn): /bɔtʁitis/.

botrytis là giống đực hay giống cái?

botrytis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.